Phần 3, Chính phủ và pháp luật ở Úc
8 câu luyện thi miễn phí của Phần 3, Chính phủ và pháp luật ở Úc, cuốn Mối Dây Gắn Bó Tất Cả Chúng Ta, mỗi câu kèm đáp án, câu gốc tiếng Anh và nguồn. Ứng dụng và tập PDF có đủ 128 câu của phần này.
Ai là người lãnh đạo Chính phủ Úc?
Who is the leader of the Australian Government?
- Thủ tướng (The Prime Minister)
- Vua nước Úc (The King of Australia)
- Thủ hiến (The Premier)
- Tổng Toàn quyền (The Governor-General)
Xem đáp án
Công việc của cảnh sát là gì?
What is the job of the police?
- Tổ chức bầu cử (To run elections)
- Quyết định hình phạt tại tòa (To decide penalties in court)
- Làm luật (To make laws)
- Bảo vệ cuộc sống và tài sản (To protect life and property)
Xem đáp án
Cơ quan nào có trách nhiệm tổ chức các cuộc bầu cử liên bang và trưng cầu dân ý?
Which agency is responsible for conducting federal elections and referendums?
- Cảnh sát Liên bang Úc (The Australian Federal Police)
- Tòa án Tối cao Úc (The High Court of Australia)
- Nội các (The Cabinet)
- Ủy ban Bầu cử Úc (The Australian Electoral Commission)
Xem đáp án
Ai bổ nhiệm Tổng Toàn quyền?
Who appoints the Governor-General?
- Vua nước Úc, theo lời tư vấn của Thủ tướng (The King of Australia, on advice from the Prime Minister)
- Thượng viện, sau một cuộc biểu quyết (The Senate, after a vote)
- Người dân, trong một cuộc bầu cử liên bang (The people, at a federal election)
- Tòa án Tối cao Úc (The High Court of Australia)
Xem đáp án
Trước khi thành lập Liên bang, điều gì cho thấy bản sắc dân tộc Úc đã bắt đầu hình thành?
Before Federation, what showed that an Australian national identity was beginning to form?
- Các đội tuyển thể thao đại diện cho Úc trên đấu trường quốc tế (Sporting teams were representing Australia internationally)
- Úc đã có quốc hội quốc gia (Australia had a national parliament)
- Úc đã có Tòa án Tối cao riêng (Australia had its own High Court)
- Úc đã có Hiến pháp riêng (Australia had its own Constitution)
Xem đáp án
Thượng nghị sĩ là ai?
What is a senator?
- Người đại diện cho Nhà Vua ở một tiểu bang (The representative of the King in a state)
- Một thẩm phán của Tòa án Tối cao (A judge of the High Court)
- Một đại diện được bầu của một tiểu bang hoặc lãnh thổ trong Quốc hội Úc (An elected representative of a state or territory in the Australian Parliament)
- Người lãnh đạo chính phủ địa phương (The leader of a local government)
Xem đáp án
Hạ viện còn được gọi bằng những tên nào khác?
What are other names for the House of Representatives?
- Hạ nghị viện hoặc Viện dân biểu (The Lower House or the People's House)
- Hạ nghị viện hoặc Viện xét duyệt (The Lower House or the House of Review)
- Viện xét duyệt hoặc Viện các tiểu bang (The House of Review or the States' House)
- Thượng nghị viện hoặc Viện các tiểu bang (The Upper House or the States' House)
Xem đáp án
Điều gì xảy ra nếu quý vị không đăng ký chính xác để bỏ phiếu?
What happens if you are not correctly enrolled to vote?
- Quý vị không thể bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử (You are not able to vote in an election)
- Quý vị được bỏ phiếu nếu mang theo hộ chiếu (You can vote if you bring your passport)
- Quý vị được bỏ phiếu sau khi nộp tiền phạt (You can vote after paying a fine)
- Quý vị chỉ được bỏ phiếu trong bầu cử địa phương (You can vote only in local elections)
Xem đáp án
Luyện theo từng phần
- Phần 1, Nước Úc và người Úc
- Phần 2, Niềm tin dân chủ, quyền lợi và quyền tự do
- Phần 3, Chính phủ và pháp luật ở Úc
- Phần 4, Các giá trị của Úc
Ứng dụng
347 câu hỏi theo bốn phần có trong bài thi của cuốn sách, thi thử có tính giờ chấm theo quy tắc về giá trị, và ôn lại câu sai cho đến khi đúng. Mỗi câu đều có tiếng Việt và tiếng Anh, tiếng Việt dùng từ ngữ của bản dịch chính thức. Dùng thử miễn phí, bản đầy đủ trả tiền một lần, không đăng ký định kỳ, không cần hủy.
Có trên Google Play trong tháng 10 năm 2026.
Dùng iPhone hoặc thích học trên giấy? Toàn bộ 347 câu hỏi trong tập PDF để in, bản tiếng Anh và bản tiếng Anh kèm tiếng Việt, 7,90 EUR.
Tải tập PDF